Phân loại khoa học
Giới (regnum): Động vật
Ngành (phylum): Có dây sống
Lớp (class): Có vú
Bộ (ordo): Ăn thịt
Phân bộ (subordo): Dạng chó
Liên họ (superfamilia): Musteloidea
Họ (familia): Ailuridae
Chi (genus): Ailurus
Loài (species): A. fulgens
Gấu trúc đỏ nhỉnh hơn mèo nhà một chút (dài khoảng 40-60 cm, nặng khoảng 3-6 kg). Đây là loài đặc hữu của dãy núi Himalaya ở Bhutan, Nam Trung Quốc (Vân Nam), Ấn Độ (các bang Assam, Sikkim), Myanma và Lào. Người ta ước tính loài này hiện còn khoảng 2.500 cá thể, nhưng số lượng có xu hướng giảm dần do môi trường sống bị phá hoại.
Tên thông dụng
Tên "Red Panda" (gấu trúc đỏ) trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Himalaya: "panda" được đọc trại đi từ "poonya", nghĩa là "loài vật ăn lá tre". Gấu trúc đỏ còn được gọi là Wah dựa theo tiếng kêu đặc biệt của chúng. Tên này được Thomas Hardwicke đặt khi ông giới thiệu về chúng cho các nước châu Âu năm 1821. Loài này cũng được gọi là "Gấu Mèo" (Cat Bear) bởi ban đầu người ta cho rằng nó có họ hàng với gấu đồng thời lại có tập tính liếm sạch cơ thể giống mèo. Các tên khác của chúng bao gồm: "Mèo Gấu", "Gấu Trúc Sáng", "Gấu Trúc Nhỏ", "Cáo Lửa", "Cáo Đỏ", "Gấu Cáo", "Chồn Himalaya", "Cokoloaca Pigara", "Gambawarella", "Nigalya Ponya", "Gấu Trúc Chico", "Gấu Trúc Éclatant", "Gấu Trúc Rojo", "Gấu Trúc Petit", "Poonya", "Mèo Đỏ", "Sankam", "Thokya", "Wokdonka", "Woker" và "Ye".