Quân hàm sĩ quan Quân đội Hoàng gia Anh có các cấp bậc sau:
| Phân hạng NATO | Nghĩa Việt tương đương | Lục quân | Hải quân | Không quân | |||
| Quân hàm danh dự | |||||||
| OF-10 | Thống chế | Field Marshal | Admiral of the Fleet | Marshal of the Royal Air Force | |||
| Quân hàm cấp tướng | |||||||
| OF-9 | Đại tướng | General | Admiral | Air Chief Marshal | |||
| OF-8 | Trung tướng | Lieutenant-General | Vice-Admiral | Air Marshal | |||
| OF-7 | Thiếu tướng | Major-General | Rear-Admiral | Air Vice Marshal | |||
| Quân hàm sĩ quan | |||||||
| OF-6 | Chuẩn tướng | Brigadier | Commodore | Air Commodore | |||
| OF-5 | Đại tá | Colonel | Captain | Group Captain | |||
| OF-4 | Trung tá | Lieutenant-Colonel | Commander | Wing Commander | |||
| OF-3 | Thiếu tá | Major | Lieutenant-Commander | Squadron Leader | |||
| OF-2 | Đại úy | Captain | Lieutenant | Flight Lieutenant | |||
| OF-1 | |||||||
| Trung úy | Lieutenant | ||||||
| Thiếu úy | Second Lieutenant | Sub-Lieutenant | |||||
| Flying Officer | |||||||
| Pilot Officer |